cao sĩ

  1. (arch.) lettré respectable

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "cao sĩ"

cao sĩ
Ông ấy sống một cuộc đời giản dị trong núi, quả thực là một bậc cao sĩ.